I. Giới thiệu
Hóa học IB là một môn học thực hành cũng là một nhánh quan trọng của khoa học thực nghiệm. Nó dựa trên việc khảo sát cấu trúc, thành phần, sự sắp xếp phân tử, tính chất hóa học và vật lý của một hợp chất, cũng như sự tương tác của một hợp chất này với các nguyên tố và hợp chất khác.
II. Lợi ích khi học
Khuyến khích suy nghĩ chín chắn và giải quyết các vấn đề phức tạp. thúc đẩy việc học của họ. một phần cốt lõi trong các chương trình giáo dục có thể đưa họ đến một
số trường đại học có thứ hạng cao nhất trên thế giới. nhận thức văn hóa hơn thông qua sự phát triển của ngôn ngữ thứ hai.
III. Danh sách chương trình
1. Stoichiometry
2. Cấu trúc nguyên tử
3. Bảng tuần hoàn
4. Liên kết hóa học + cấu trúc phân tử
5. Năng lượng hóa học
6. Động hóa học
7. Cân bằng hóa học
8. Acid và base
9. Oxy hóa - khử
10. Hóa học hữu cơ
11. Phân tích dữ liệu, đo lường
Các chương nâng cao:
1. Cấu trúc nguyên tử
2. Bảng tuần hoàn - kim loại chuyển tiếp
3. Liên kết hóa học - cấu trúc
4. Động hóa học
5. Cân bằng hóa học
6. Acid và base
7. Oxy hóa - khử
8. Hóa học hữu cơ
IV. Kết quả học tập
Khóa học nhằm mục đích phát triển những hiểu biết kết nối kiến thức thực tế, thủ tục và siêu nhận thức, đồng thời nhận ra tầm quan trọng của việc kết nối việc học với hiểu biết về khái niệm. Điều này bao gồm một quá trình liên tục, phi tuyến tính để bổ sung kiến thức mới, phát triển các hiểu biết và xác định các quan niệm sai lầm.
V. Cấu trúc đề thi
1. Paper 1
SL: 45 phút
HL: 1 tiếng
Bao gồm 30 câu hỏi trắc nghiệm (SL) hoặc 40 câu hỏi trắc nghiệm (HL)
Không được dùng máy tính
20% tổng điểm
2. Paper 2
SL: 1 tiếng 15 phút; 40% tổng điểm
HL: 2 tiếng 15 phút: 36% tổng điểm
3. Paper 3
SL: 1 tiếng; 20% SL
HL: 1 tiếng 15 phút: 24% HL
Bao gồm 2 phần:
a. Phân tích dữ liệu
b. Bài tự luận